andrew fielding huxley

andrew fielding huxley

Sir Andrew Fielding Huxley examines a nerve cell diagram in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Andrew Fielding Huxley tên của một nhà sinh lý học người Anh. Ông cùng với Alan Hodgkin đã khám phá ra vai trò của các ion kali natri trong việc truyền xung thần kinh. Ông sinh năm 1917.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Andrew Fielding Huxley's model": Mô hình của Andrew Fielding Huxley, thường được nhắc đến trong sinh lý học để giải thích chế điện thế hoạt động của tế bào thần kinh.
    • Mô hình của Andrew Fielding Huxley về kênh ion một bước đột phá trong khoa học thần kinh.
Biến thể từ gần giống
  • Huxley (danh từ riêng): Họ của gia đình Huxley, bao gồm cả nhà văn Aldous Huxley (tác giả "Brave New World") nhà sinh vật học Thomas Henry Huxley.
    • Andrew Fielding Huxley cháu trai của Thomas Henry Huxley.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • Nhà sinh lý học người Anh: mô tả chức danh của ông.
    • Người đoạt giải Nobel: chỉ thành tựu của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể thấy cụm từ:
    • "Mô hình Hodgkin-Huxley": Mô hình toán học mô tả chế hoạt động của nơron, do Alan Hodgkin Andrew Fielding Huxley phát triển.
      • Mô hình Hodgkin-Huxley công cụ quan trọng trong nghiên cứu điện sinh lý.